Kolubara Lazarevac
Serbia
Kolubara Lazarevac Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kolubara Lazarevac ghi bàn cứ mỗi 315 phút trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac ghi trung bình 0.29 bàn mỗi trận
Kolubara Lazarevac là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Srpska Liga
Kolubara Lazarevac không ghi được bàn trong 72% tại Srpska Liga
Bàn thua
Kolubara Lazarevac để thủng lưới cứ mỗi 22 phút tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac để thủng lưới trung bình 4.07 bàn mỗi trận
Kolubara Lazarevac đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kolubara Lazarevac đã tham gia trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac tổng số bàn thắng mỗi trận 4.36 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Kolubara Lazarevac tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Kolubara Lazarevac tại Srpska Liga
CDG thống kê
Kolubara Lazarevac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kolubara Lazarevac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kolubara Lazarevac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Kolubara Lazarevac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 29% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, Kolubara Lazarevac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, Kolubara Lazarevac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Srpska Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kolubara Lazarevac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Kolubara Lazarevac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Kolubara Lazarevac có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Kolubara Lazarevac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Kolubara Lazarevac có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
Kolubara Lazarevac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Kolubara Lazarevac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Kolubara Lazarevac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Kolubara Lazarevac có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kolubara Lazarevac Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 77:23 | 54 | 68 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 70:40 | 30 | 55 | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 57:30 | 27 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 43:29 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 10 | 7 | 9 | 31:32 | -1 | 37 | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 43:22 | 21 | 36 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 35:32 | 3 | 36 | |
| 8 | 26 | 10 | 6 | 10 | 25:30 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:39 | -1 | 33 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:40 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:31 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | 31:47 | -16 | 29 | |
| 13 | 26 | 5 | 7 | 14 | 27:51 | -24 | 22 | |
| 14 | 26 | 1 | 0 | 25 | 9:103 | -94 | 3 |
- Promotion
- Relegation